1. 救护车 jiùhùchē: xe cấp cứu
2. 轮椅 lúnyǐ: xe lăn
3. 听诊器 tīngzhěnqì: tai nghe khám bệnh
4. 注射器 zhùshèqì: bơm kim tiêm
5. 医用棉球 yīyòng miánqiú: bông viên y tế
6. 绷带 bēngdài: băng cuộn
7. 创可贴 chuàngkětiē: băng keo cá nhân
8. 外科口罩 wàikē kǒuzhào: khẩu trang y tế
9. 血压计 xuèyājì: máy đo huyết áp
10. 心电图仪 xīndiàntú yí: máy đo điện tâm đồ