TỪ VỰNG THỂ THAO (PHẦN 4)
1. 踢毽子 tījiànzi: đá cầu
2. 射击 shèjī: bắn súng
3. 滑水 huáshuǐ: lướt ván
4. 冲浪 chōnglàng: lướt sóng
5. 铅球 qiān qiú: đẩy tạ
6. 柔道 róudào: judo
7. 高尔夫球 gāo'ěrfū qiú: golf
8. 体操 tǐcāo: thể dục dụng cụ
9. 保龄球 bǎolíngqiú: bowling
10. 台球 táiqiú: bi da