1. 健美操 jiànměicāo: thể dục nhịp điệu
2. 举重 jǔzhòng: cử tạ
3. 拳击 quánjī: boxing
4. 摔跤 shuāijiāo: đấu vật
5. 爬山 páshān: leo núi
6. 钓鱼 diàoyú: câu cá
7. 铁饼 tiěbǐng: ném đĩa sắt
8. 滑冰 huábīng: trượt băng
9. 滑雪 huáxuě: trượt tuyết
10. 短跑 duǎnpǎo: chạy cự li ngắn