11. 沐浴露 mùyù lù: sữa tắm
12. 香皂 xiāngzào: xà bông tắm
13. 粉底液 fěndǐ yè: kem nền
14. 散粉 sàn fěn: phấn phủ
15. 粉饼 fěnbǐnɡ: phấn nền
16. BB霜 BBshuānɡ: kem BB
17. CC霜 CCshuānɡ: kem CC
18. 口红 kǒuhónɡ: son môi
19. 腮红 sāi hónɡ: má hồng
20. 美妆蛋 měi zhuāng dàn: mút trang điểm