ĐỒ ĐIỆN GIA DỤNG & NHÀ BẾP (PHẦN 4)
1. 咖啡机 kāfēi jī: máy pha cà phê
2. 面包机 miànbāo jī: máy nướng bánh mì
3. 电烤炉 diàn kǎolú: lò nướng
4. 绞肉机 jiǎo ròu jī: máy xay thịt
5. 榨汁机 zhàzhī jī: máy ép trái cây
6. 搅拌机 jiǎobàn jī: máy xay sinh tố
7. 真空包装机 zhēnkōng bāozhuāng jī: máy hút chân không
8. 无油空气炸锅 wú yóu kōngqì zhàguō: nồi chiên không dầu
9. 打蛋器 dǎdàn qì: máy đánh trứng
10. 电火锅 diàn huǒguō: nồi lẩu điện