31. 拐杖 guǎizhàng: cái nạng
32. 叩诊锤 kòuzhěn chuí: búa phản xạ y tế
33. 蒸馏水 zhēngliú shuǐ: nước cất
34. 双氧水 shuāngyǎngshuǐ: dung dịch oxy già
35. 避孕环 bìyùn huán: vòng tránh thai
36. 避孕套 bìyùn tào: bao cao su
37. 健康秤 jiànkāngchèng: cân sức khỏe
38. 胶囊 jiāonáng: thuốc viên nang
39. 紫药水 zǐyàoshuǐ: thuốc tím
40. 麻醉剂 mázuìjì: thuốc gây mê