11. 助听器 zhù tīng qì: máy trợ thính
12. X光机 X guāng jī: máy chụp X quang
13. 视力表 shìlì biǎo: bảng kiểm tra thị lực
14. 显微镜 xiǎnwēijìng: kính hiển vi
15. 体温计 tǐwēn jì: nhiệt kế
16. 病床 bìngchuáng: giường bệnh
17. 急救箱 jíjiù xiāng: hộp cấp cứu
18. 医药柜 yīyào guì: tủ thuốc
19. 氧气管 yǎngqì guǎn: dây thở oxy
20. 超声仪器 chāoshēng yíqì: máy siêu âm