21. 眼影 yǎnyǐnɡ: phấn mắt
22. 睫毛膏 jiémáo ɡāo: mascara
23. 睫毛夹 jiémáo jiá: kẹp bấm mi
24. 化妆刷 huàzhuānɡ shuā: cọ trang điểm
25. 化妆镜 huàzhuānɡ jìnɡ: gương trang điểm
26. 镊子 niè zi: cây nhíp
27. 假睫毛 jiǎ jiémáo: lông mi giả
28. 修眉刀 xiū méi dāo: dao tỉa chân mày
29. 眼线笔 yǎn xiàn bǐ: bút kẻ viền mắt
30. 唇线笔 chún xiàn bǐ: chì kẻ viền môi