
TỪ VỰNG ĐỒ ĐIỆN GIA DỤNG & NHÀ BẾP (PHẦN 2)
1. 电风扇 diànfēngshàn: quạt điện
2. 吸尘机 xī chén jī: máy hút bụi
3. 电视 diànshì: ti vi
4. 洗碗机 xǐwǎn jī: máy rửa chén
5. 吸烟机 xīyān jī: máy hút khói
6. 缝纫机 féngrèn jī: máy may
7. 灯泡 dēngpào: bóng đèn
8. 荧光灯 yíngguāng dēng: bóng đèn huỳnh quang
9. 音箱 yīnxiāng: loa
10. 插座 chāzuò: ổ cắm điện