
TỪ VỰNG ĐỒ ĐIỆN GIA DỤNG & NHÀ BẾP (PHẦN 1)
1. 冰箱 bīngxiāng: tủ lạnh
2. 煤气炉 méiqì lú: bếp gas
3. 空调 kōngtiáo: máy lạnh
4. 洗衣机 xǐyī jī: máy giặt
5. 热水器 rèshuǐ qì: máy nước nóng
6. 饮水机 yǐnshuǐ jī: máy nước nóng lạnh
7. 烫斗 tàngdǒu: bàn ủi
8. 吹风机 chuīfēngjī: máy sấy tóc
9. 吊扇 diào shàn: quạt trần
10. 壁扇 bì shàn: quạt treo tường