
ĐỒ ĐIỆN GIA DỤNG & NHÀ BẾP (PHẦN 3)
1. 电线 diànxiàn: dây điện
2. 空气净化器 kōngqì jìnghuà qì: máy lọc không khí
3. 电脑 diànnǎo: máy vi tính
4. DVD播放机 bōfàng jī: đầu đĩa DVD
5. 冷风扇 lěng fēng shàn: quạt hơi nước
6. 监控摄像头 jiān kòng shèxiàng tóu: camera giám sát
7. 电水壶 diàn shuǐhú: bình đun nước
8. 电饭锅 diàn fàn guō: nồi cơm điện
9. 电炖锅 diàn dùnguō: nồi áp suất